market forces

market forces

Market forces determine the price of fresh produce at the local farmers' market.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều): Các lực lượng thị trườngSự tương tác giữa cung cầu, định hình nền kinh tế thị trường. Cụm từ này mô tả các yếu tố kinh tế tự nhiên (như giá cả, nhu cầu của người tiêu dùng, khả năng sản xuất) ảnh hưởng đến việc sản xuất, phân phối tiêu thụ hàng hóa hoặc dịch vụ không sự can thiệp mạnh mẽ từ chính phủ.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ quyết định để các lực lượng thị trường quyết định giá gạo.)
  • (Trong một nền kinh tế tự do, các lực lượng thị trường tự nhiên điều chỉnh cung cầu.)
  • (Sự thất bại của công ty do các lực lượng thị trường, không phải do quản lý kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be driven by market forces": bị thúc đẩy bởi các lực lượng thị trường.
    • The expansion of the tech industry is driven by market forces. (Sự mở rộng của ngành công nghệ bị thúc đẩy bởi các lực lượng thị trường.)
  • "market forces alone": chỉ riêng các lực lượng thị trường (không sự can thiệp khác).
    • Market forces alone cannot solve environmental problems. (Chỉ riêng các lực lượng thị trường không thể giải quyết các vấn đề môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Market (danh từ): thị trường.
    • The stock market is volatile. (Thị trường chứng khoán biến động.)
  • Market-driven (tính từ): bị chi phối bởi thị trường.
    • A market-driven economy prioritizes consumer demand. (Một nền kinh tế bị chi phối bởi thị trường ưu tiên nhu cầu của người tiêu dùng.)
  • Market economy (danh từ): nền kinh tế thị trường.
Từ đồng nghĩa
  • Supply and demand: cung cầu.
    • The price of oil is determined by supply and demand. (Giá dầu được quyết định bởi cung cầu.)
  • Economic forces: các lực lượng kinh tế.
    • Economic forces like inflation and unemployment affect everyone. (Các lực lượng kinh tế như lạm phát thất nghiệp ảnh hưởng đến mọi người.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho cụm danh từ này, nhưng có thể liên kết với: - Let something play out: để một việc đó diễn ra tự nhiên. - The government let the market forces play out without intervention. (Chính phủ để các lực lượng thị trường diễn ra tự nhiên không can thiệp.)

Thành ngữ liên quan
  • The invisible hand: bàn tay vô hình (thuật ngữ của Adam Smith, chỉ sự tự điều chỉnh của thị trường).
    • The invisible hand of market forces guides economic growth. (Bàn tay vô hình của các lực lượng thị trường hướng dẫn tăng trưởng kinh tế.)
  • Let the market decide: để thị trường quyết định.
    • Instead of regulating prices, the government should let the market decide. (Thay vì điều tiết giá, chính phủ nên để thị trường quyết định.)